Band 8.5 IELTS Writing Task 1 Model Answer

Overall Band Score: 8.5 · Cambridge IELTS 17 · 2026-07-31

IELTS Writing Task 1 question

The graph below shows the number of shops that closed and the number of new shops that opened in one country between 2011 and 2018.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Number of shop closures and openings 2011– 2018

Student answer (Band 8.5)

The line chart illustrates the number of shop closures and new shop openings in a specific country between 2011 and 2018.

Overall, both shop closures and new openings showed a general downward trend with significant fluctuations over the 7-year period. In addition, while shop openings were higher than closures at the beginning, the pattern reversed by the end of the period.

In 2011, around 8,500 new shops were opened, which was the highest figure in the chart. However, this number dropped dramatically to nearly 4,000 in 2012. Over the next two years, shop openings increased steadily to about 6,200 in 2014, before falling again to 4,000 in 2015. Between 2015 and 2017, the figure stayed relatively stable at around 4,000 to 4,200, before finally decreasing to 3,000 in 2018.

On the other hand, shop closures started at about 6,400 in 2011 and reached a peak of approximately 7,200 in 2013. Following this, the number dropped sharply to its lowest point of around 600 in 2015. However, closures rebounded strongly to 5,200 in 2016 and remained stable around 5,000 to 5,200 in the final two years.

AI examiner evaluation

CriterionBand
Task Achievement / Task Response8.5
Coherence and Cohesion8.5
Lexical Resource8.0
Grammatical Range and Accuracy8.5
Overall8.5

Task Achievement / Task Response — Band 8.5

Bài viết giải quyết hiệu quả tất cả các phần của đề bài. Bạn đã cung cấp cái nhìn tổng quan rõ ràng về các xu hướng chính và chọn lọc các dữ liệu quan trọng để hỗ trợ cho phần mô tả. Sự so sánh giữa hai danh mục được tích hợp tốt, đặc biệt là trong phần mở bài và đoạn kết. Bạn đã xác định thành công sự đảo chiều của xu hướng, đây là một đặc điểm quan trọng của dữ liệu. Thông tin chính xác và phù hợp, bao phủ toàn bộ giai đoạn từ 2011 đến 2018. Báo cáo có cấu trúc tốt và đáp ứng các yêu cầu của một bài Academic Task 1 bằng cách làm nổi bật các đặc điểm quan trọng thay vì chỉ liệt kê dữ liệu.

Coherence and Cohesion — Band 8.5

Bài viết được tổ chức logic, với phần mở bài, tổng quan và hai đoạn thân bài nhóm dữ liệu hiệu quả. Các từ nối như 'In addition', 'However', 'On the other hand', và 'Following this' được sử dụng phù hợp để dẫn dắt người đọc qua các xu hướng. Sự tiến triển của các ý tưởng trôi chảy và mỗi đoạn đều có trọng tâm rõ ràng. Việc chia đoạn được sử dụng hiệu quả để tách biệt hai danh mục chính, giúp tăng khả năng đọc của báo cáo. Không có bằng chứng về việc sử dụng các từ nối một cách máy móc hoặc lặp đi lặp lại.

Lexical Resource — Band 8.0

Bạn đã sử dụng vốn từ vựng đủ rộng để mô tả các xu hướng một cách chính xác. Các cụm từ như 'general downward trend', 'significant fluctuations', 'dropped dramatically', và 'rebounded strongly' cho thấy khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt, phù hợp để mô tả dữ liệu thống kê. Việc lựa chọn từ ngữ chính xác và góp phần làm rõ báo cáo. Không có lỗi chính tả hoặc lỗi dùng từ đáng kể nào. Để đạt band điểm cao hơn, bạn có thể kết hợp các cụm từ tinh tế hơn hoặc các từ đồng nghĩa đa dạng cho 'number' và 'figure' để tránh lặp từ.

Grammatical Range and Accuracy — Band 8.5

Bài viết thể hiện sự đa dạng tốt về các cấu trúc phức, chẳng hạn như việc sử dụng các mệnh đề phụ ('while shop openings were higher...', 'before falling again...'). Phần lớn các câu đều không có lỗi và khả năng kiểm soát việc sử dụng thì (thì quá khứ đơn cho dữ liệu lịch sử) của bạn nhất quán và chính xác. Dấu câu được sử dụng đúng trong suốt văn bản. Khả năng kiểm soát ngữ pháp mạnh mẽ và không có lỗi nào gây cản trở việc truyền đạt thông tin. Các cấu trúc câu đa dạng và góp phần vào sự trôi chảy chung của báo cáo.

Browse more IELTS Writing model answers or get your own writing scored by the same AI examiner.